auto race

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đua ô tô: "auto race" chỉ một cuộc thi tốc độ giữa các xe ô tô, thường xe hiệu suất cao, được tổ chức trên đường đua chuyên dụng hoặc đường phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Indianapolis 500 is a famous auto race held annually. (Giải Indianapolis 500 một cuộc đua ô tô nổi tiếng được tổ chức hàng năm.)
    • He has been watching auto races since he was a child. (Anh ấy đã xem các cuộc đua ô tô từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win an auto race": giành chiến thắng trong một cuộc đua ô tô.

    • She trained for years to win her first auto race. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để giành chiến thắng trong cuộc đua ô tô đầu tiên của mình.)
  • "auto race track": đường đua ô tô.

    • The new auto race track was built to host international competitions. (Đường đua ô tô mới được xây dựng để tổ chức các cuộc thi quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Auto racing (danh từ): môn thể thao đua ô tô nói chung.

    • Auto racing requires skill, speed, and precision. (Môn đua ô tô đòi hỏi kỹ năng, tốc độ độ chính xác.)
  • Race car (danh từ): xe đua.

    • The race car was designed for maximum speed. (Xe đua được thiết kế để đạt tốc độ tối đa.)
Từ đồng nghĩa
  • Car race: cuộc đua xe hơi (thường dùng thay thế cho "auto race").
  • Motor race: cuộc đua mô tô hoặc ô tô (ngữ cảnh rộng hơn, có thể bao gồm cả xe máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Race against: đua với (ai đó hoặc cái đó).
    • The drivers raced against each other for the championship. (Các tay đua đã đua với nhau để giành chứcđịch.)
Thành ngữ liên quan
  • In the race: trong cuộc đua (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ sự cạnh tranh).
    • He is still in the race for the trophy. (Anh ấy vẫn còn trong cuộc đua giành cúp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

auto race
The driver speeds down the track in an auto race.